swaddling bands
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Tã quấn hoặc dải vải quấn trẻ sơ sinh.
"Swaddling bands" là những dải vải dài, hẹp được sử dụng để quấn chặt cơ thể trẻ sơ sinh, nhằm giúp bé cảm thấy an toàn, ấm áp và hạn chế các cử động giật mình không kiểm soát. Đây là một loại trang phục truyền thống cho trẻ nhỏ, thường được làm từ vải mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ cẩn thận quấn đứa con mới sinh của mình trong những dải vải quấn để giúp bé ngủ ngon.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, tã quấn đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trước khi chăn em bé hiện đại trở nên phổ biến.)
- (Bảo tàng trưng bày những dải vải quấn lịch sử làm từ vải lanh từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be bound in swaddling bands": Bị quấn chặt trong tã quấn, thường dùng để miêu tả trạng thái tĩnh tại hoặc hạn chế của trẻ sơ sinh.
- The infant lay still, bound in swaddling bands. (Đứa trẻ nằm yên, bị quấn chặt trong những dải vải quấn.)
Nghĩa bóng: Trong văn học, "swaddling bands" có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ sự gò bó, hạn chế hoặc giai đoạn đầu đời của một người.
- He broke free from the swaddling bands of tradition to pursue his own path. (Anh ấy thoát khỏi những gò bó của truyền thống để theo đuổi con đường riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Swaddle (động từ): Hành động quấn tã cho trẻ sơ sinh.
- The nurse taught the new parents how to swaddle their baby properly. (Y tá đã dạy các bậc cha mẹ mới cách quấn tã cho con đúng cách.)
- Swaddling cloth (danh từ): Vải quấn tã, tương tự nhưng thường chỉ một mảnh vải lớn hơn thay vì nhiều dải.
- Baby blanket (danh từ): Chăn em bé, một loại trang phục hiện đại thay thế cho swaddling bands.
Từ đồng nghĩa
- Tã quấn: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ vải hoặc dải vải dùng để quấn trẻ sơ sinh.
- Dải vải quấn: Cụm từ mô tả chính xác hình dạng và chức năng của swaddling bands.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap in swaddling bands: Quấn trong tã quấn.
- The grandmother wrapped the baby in swaddling bands as she had done for generations. (Bà nội đã quấn đứa bé trong tã quấn như bà đã làm qua nhiều thế hệ.)
- Bind with swaddling bands: Buộc chặt bằng dải vải quấn.
- Traditionally, infants were bound with swaddling bands to keep their limbs straight. (Theo truyền thống, trẻ sơ sinh được buộc chặt bằng dải vải quấn để giữ chân tay thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- In swaddling bands (nghĩa bóng): Ở giai đoạn sơ khai, mới bắt đầu.
- The project is still in swaddling bands and needs more funding to develop. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và cần thêm kinh phí để phát triển.)